ồm ộp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Từ mô phỏng tiếng kêu của con ếch, con nhái: "Ồm ộp" là từ tượng thanh dùng để diễn tả âm thanh đặc trưng, to và trầm, do loài ếch nhái phát ra, thường nghe thấy vào ban đêm hoặc sau cơn mưa.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Cả đêm nghe tiếng ồm ộp, khó ngủ quá! (Âm thanh này mô tả tiếng ếch kêu liên tục gây khó ngủ.)
- Sau cơn mưa, ngoài đồng vang lên tiếng ếch kêu ồm ộp. (Âm thanh phát ra từ nhiều con ếch sau khi trời mưa.)
- Chỉ nghe thấy tiếng "ồm ộp" từ đầm lầy. (Âm thanh cụ thể được mô tả trực tiếp bằng từ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để gợi tả không gian: Từ "ồm ộp" thường được dùng trong văn miêu tả để tái hiện khung cảnh đồng quê, đầm lầy hoặc những nơi yên tĩnh về đêm, tạo cảm giác về một không gian thiên nhiên đặc trưng.
- Không gian yên tĩnh bị phá vỡ bởi tiếng ếch kêu ồm ộp ngoài đồng.
- Dùng với ý nghĩa so sánh, ẩn dụ: Đôi khi được dùng để ví von với giọng nói trầm và to.
- Ông ấy nói giọng ồm ộp như ếch kêu. (So sánh giọng nói của người với tiếng ếch.)
Biến thể và từ gần giống
- Ộp ộp: Một biến thể tượng thanh khác cũng mô phỏng tiếng ếch kêu, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Ồm: Có thể đứng một mình như một từ tượng thanh ngắn gọn hơn, cùng nghĩa.
- Ộp: Thường nghe thấy như một âm thanh đơn lẻ, có thể mô tả tiếng động ngắn.
Từ đồng nghĩa
- Ộp oạp: Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh tương tự, thường dùng cho tiếng động trong nước hoặc tiếng kêu của một số loài lưỡng cư.
- Ộp: Từ tượng thanh ngắn, chỉ một tiếng kêu đơn lẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng vì đây là thán từ, không có cấu trúc phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
- Ếch kêu ồm ộp: Cụm từ cố định thường dùng để miêu tả hiện tượng ếch nhái kêu nhiều.
- Mùa mưa đến, ếch kêu ồm ộp khắp cánh đồng.
- tht Tiếng ếch kêu: Cả đêm nghe tiếng ồm ộp, khó ngủ quá!.